90
LW
W. Zaha
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Zaha
LW
90
CF
89
180cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
30
83
86
87
87
79
85
68
86
86
60
60
67
67
71
71
60
Tốc độ
95
Sút
84
Chuyền bóng
79
Rê bóng
91
Phòng thủ
47
Thể chất
82
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
75
Penalty
84
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
63
Sút xoáy
78
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
81
Phản ứng
80
Kèm người
45
Lấy bóng
49
Cắt bóng
46
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
83
Thể lực
84
Quyết đoán
83
Nhảy
66
Bình tĩnh
87
TM đổ người
28
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
28
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2015~ |
crystal palace
|
|
| 2015~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2014 |
Cardiff city
|
|
| 2014~2015 |
crystal palace
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
Manchester United
|
|
| 2013~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2013 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández