75
RW
W. Zaha
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Zaha
RW
75
LW
75
ST
71
180cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
68
71
72
72
64
70
52
72
72
45
45
52
52
56
56
45
Tốc độ
84
Sút
66
Chuyền bóng
64
Rê bóng
78
Phòng thủ
31
Thể chất
71
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
67
Lực sút
74
Sút xa
58
Chọn vị trí
67
Vô lê
58
Penalty
65
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
67
Chuyền dài
64
Đá phạt
50
Sút xoáy
53
Rê bóng
81
Giữ bóng
76
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
65
Kèm người
35
Lấy bóng
31
Cắt bóng
22
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
72
Thể lực
77
Quyết đoán
67
Nhảy
49
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2015~ |
crystal palace
|
|
| 2015~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2014 |
Cardiff city
|
|
| 2014~2015 |
crystal palace
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
Manchester United
|
|
| 2013~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2013 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé