85
CF
Y. Yazıcı
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yusuf Yazıcı
CF
85
ST
83
CAM
86
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
80
82
82
82
80
83
70
81
81
65
65
68
68
70
70
65
Tốc độ
73
Sút
81
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
56
Thể chất
77
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
79
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
80
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
81
Kèm người
48
Lấy bóng
63
Cắt bóng
50
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
78
Thể lực
79
Quyết đoán
78
Nhảy
63
Bình tĩnh
84
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2023~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2022 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2022~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2019 |
Trabzonspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández