81
CAM
Y. Yazıcı
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yusuf Yazıcı
CAM
81
RM
81
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
76
77
77
77
75
78
64
78
78
57
57
62
62
65
65
57
Tốc độ
74
Sút
76
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
47
Thể chất
73
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
77
Chọn vị trí
74
Vô lê
73
Penalty
61
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
77
Sút xoáy
84
Rê bóng
84
Giữ bóng
81
Khéo léo
75
Thăng bằng
81
Phản ứng
71
Kèm người
39
Lấy bóng
55
Cắt bóng
41
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
73
Thể lực
80
Quyết đoán
72
Nhảy
56
Bình tĩnh
76
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2023~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2022 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2022~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2019 |
Trabzonspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé