106
LM
Juanmi
22
22
102
103
103
103
95
103
73
103
103
62
62
71
71
76
76
62
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
41
Thể chất
86
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
108
Vô lê
91
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
99
Chuyền dài
99
Đá phạt
87
Sút xoáy
62
Rê bóng
106
Giữ bóng
100
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
31
Lấy bóng
38
Cắt bóng
33
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
79
Thể lực
99
Quyết đoán
85
Nhảy
107
Bình tĩnh
98
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 14 - Chẵn 34

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Getafe CF
|
|
| 2025~2025 |
Getafe CF
|
|
| 2024~ |
Cadiz CF
|
|
| 2024~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2024~2025 |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2023 |
Real Betis
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2016 |
southampton
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2009~2010 | 말라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández