113
LW
Juanmi
26
29
109
110
110
110
103
109
83
109
109
73
73
82
82
86
86
73
Tốc độ
111
Sút
108
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
54
Thể chất
95
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
111
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
115
Vô lê
100
Penalty
90
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
105
Đá phạt
95
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
107
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
40
Lấy bóng
54
Cắt bóng
52
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
90
Thể lực
107
Quyết đoán
93
Nhảy
112
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Getafe CF
|
|
| 2025~2025 |
Getafe CF
|
|
| 2024~ |
Cadiz CF
|
|
| 2024~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2024~2025 |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2023 |
Real Betis
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2016 |
southampton
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2009~2010 | 말라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé