105
CB
O. Boscagli
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Boscagli
CB
105
CDM
105
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
94
94
92
92
99
95
102
93
93
102
102
98
98
97
97
102
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
93
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
90
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
82
Vô lê
49
Penalty
56
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
74
Chuyền dài
109
Đá phạt
100
Sút xoáy
86
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
104
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - Chẵn 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2019~2019 | OGC 니스 II | |
| 2019~2025 |
PSV
|
|
| 2018~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2018 |
Nim Olympique
|
|
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández