117
CB
O. Boscagli
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Boscagli
CB
117
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
31
105
107
106
106
112
109
114
108
108
114
114
112
112
112
112
114
Tốc độ
109
Sút
98
Chuyền bóng
112
Rê bóng
107
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
89
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
77
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
104
Chuyền dài
118
Đá phạt
101
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
114
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
113
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
115
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2019~2019 | OGC 니스 II | |
| 2019~2025 |
PSV
|
|
| 2018~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2018 |
Nim Olympique
|
|
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé