105
ST
S. Banza
22
23
102
98
94
94
86
95
72
92
92
69
69
67
67
70
70
69
Tốc độ
98
Sút
103
Chuyền bóng
80
Rê bóng
95
Phòng thủ
49
Thể chất
103
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
107
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
107
Vô lê
106
Penalty
97
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
64
Chuyền dài
80
Đá phạt
59
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
105
Kèm người
62
Lấy bóng
43
Cắt bóng
24
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 38 - Chẵn 58

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2024~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2022~ |
SC Braga
|
|
| 2022~2024 |
SC Braga
|
|
| 2021~2022 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2019~2019 | RC 랑스 II | |
| 2018~2021 |
RC Lance
|
|
| 2017~2017 | 아브니르 스포르티프 베지에 | |
| 2017~2018 | CS 페탕주 | |
| 2015~2016 |
RC Lance
|
|
| 2015~2022 |
RC Lance
|
|
| 2014~2016 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández