74
ST
S. Banza
8
12
71
68
66
66
58
65
47
65
65
45
46
46
46
49
49
45
Tốc độ
69
Sút
71
Chuyền bóng
54
Rê bóng
67
Phòng thủ
31
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
67
Dứt điểm
74
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
75
Vô lê
67
Penalty
67
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
53
Chuyền dài
46
Đá phạt
46
Sút xoáy
58
Rê bóng
67
Giữ bóng
72
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
72
Kèm người
37
Lấy bóng
20
Cắt bóng
26
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
73
Thể lực
68
Quyết đoán
62
Nhảy
81
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2024~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2022~ |
SC Braga
|
|
| 2022~2024 |
SC Braga
|
|
| 2021~2022 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2019~2019 | RC 랑스 II | |
| 2018~2021 |
RC Lance
|
|
| 2017~2017 | 아브니르 스포르티프 베지에 | |
| 2017~2018 | CS 페탕주 | |
| 2015~2016 |
RC Lance
|
|
| 2015~2022 |
RC Lance
|
|
| 2014~2016 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández