100
CB
A. Sylla 1
20
17
79
81
81
81
87
83
95
83
83
97
96
92
92
91
91
97
Tốc độ
93
Sút
59
Chuyền bóng
80
Rê bóng
91
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
59
Lực sút
69
Sút xa
53
Chọn vị trí
62
Vô lê
49
Penalty
53
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
58
Chuyền dài
88
Đá phạt
51
Sút xoáy
61
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
97
Thể lực
93
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2023 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé