103
ST
Ferran Jutgla
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferran Jutglà Blanch
ST
103
174cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
100
97
96
96
88
94
76
94
94
73
73
76
76
78
78
73
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
84
Rê bóng
95
Phòng thủ
58
Thể chất
95
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
105
Lực sút
102
Sút xa
93
Chọn vị trí
105
Vô lê
93
Penalty
98
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
70
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
52
Lấy bóng
57
Cắt bóng
54
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
97
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
91
Bình tĩnh
99
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2020~2020 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2021 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2018~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2019 | UE 산 안드레우 | |
| 2018~2021 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé