100
ST
Ferran Jutgla
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferran Jutglà Blanch
ST
100
175cm
|
67kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
97
96
94
94
87
94
74
92
92
70
71
74
74
76
76
70
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
84
Rê bóng
94
Phòng thủ
55
Thể chất
93
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
96
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
103
Vô lê
94
Penalty
92
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
78
Chuyền dài
74
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
51
Lấy bóng
53
Cắt bóng
48
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2020~2020 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2021 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2018~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2019 | UE 산 안드레우 | |
| 2018~2021 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández