105
CDM
Florentino
21
22
92
94
92
92
99
95
102
94
94
102
102
100
100
99
99
102
Tốc độ
99
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
92
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
76
Chuyền dài
100
Đá phạt
74
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
102
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
99
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
100
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
92
Bình tĩnh
99
TM đổ người
8
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2020~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2019 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández