72
CDM
Florentino
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florentino
CDM
72
CM
68
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
54
57
55
55
65
60
69
58
58
69
69
64
64
64
64
69
Tốc độ
48
Sút
41
Chuyền bóng
57
Rê bóng
64
Phòng thủ
71
Thể chất
70
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
31
Lực sút
57
Sút xa
51
Chọn vị trí
59
Vô lê
32
Penalty
33
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
36
Chuyền dài
67
Đá phạt
39
Sút xoáy
39
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
60
Phản ứng
67
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
69
Thể lực
75
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2020~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2019 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia