81
CAM
G. Gaetano
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Gaetano
CAM
81
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
74
78
78
78
76
78
64
78
78
56
55
63
63
66
66
56
Tốc độ
80
Sút
69
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
47
Thể chất
64
Tốc độ
78
Tăng tốc
83
Dứt điểm
67
Lực sút
73
Sút xa
66
Chọn vị trí
80
Vô lê
75
Penalty
78
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
72
Chuyền dài
78
Đá phạt
67
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
85
Khéo léo
72
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
39
Lấy bóng
45
Cắt bóng
55
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
62
Thể lực
74
Quyết đoán
57
Nhảy
65
Bình tĩnh
85
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2024 |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2022~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~ | 크레모네세 | |
| 2020~2021 |
|
|
| 2020~2022 |
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé