102
CAM
H. Elliott
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harvey Elliott
CAM
102
170cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
93
97
98
98
94
99
80
97
97
70
70
78
78
82
82
70
Tốc độ
97
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
62
Thể chất
81
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
98
Sút xa
101
Chọn vị trí
95
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
96
Đá phạt
88
Sút xoáy
92
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
56
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
79
Thể lực
94
Quyết đoán
74
Nhảy
79
Bình tĩnh
95
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2021~2025 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
blackburn rovers
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández