105
RW
H. Elliott
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harvey Elliott
RW
105
LW
105
CAM
105
168cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
96
101
102
102
98
102
83
101
101
72
72
80
80
84
84
72
Tốc độ
101
Sút
98
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
62
Thể chất
87
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
97
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
99
Chuyền dài
98
Đá phạt
87
Sút xoáy
97
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
57
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
82
Thể lực
97
Quyết đoán
90
Nhảy
82
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2021~2025 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
blackburn rovers
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández