99
CAM
J. Lindstrøm
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesper Lindstrøm
CAM
99
CF
98
RM
98
182cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
91
95
95
95
91
96
81
95
95
73
73
80
80
83
83
73
Tốc độ
102
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
66
Thể chất
85
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
98
Vô lê
80
Penalty
65
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
86
Chuyền dài
85
Đá phạt
70
Sút xoáy
89
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
104
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
62
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
78
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
74
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2024~ |
Everton
|
|
| 2024~2025 |
Everton
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Bronby IF
|
|
| 2018~2021 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé