111
CAM
J. Lindstrøm
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesper Lindstrøm
CAM
111
ST
106
182cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
103
107
107
107
103
108
92
106
106
84
84
89
89
92
92
84
Tốc độ
111
Sút
102
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
74
Thể chất
97
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
101
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
110
Vô lê
91
Penalty
82
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
97
Chuyền dài
101
Đá phạt
91
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
109
Khéo léo
113
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
68
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
91
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
90
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2024~ |
Everton
|
|
| 2024~2025 |
Everton
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Bronby IF
|
|
| 2018~2021 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández