93
RWB
K. Jakić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kristijan Jakić
RWB
93
CB
93
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
85
85
85
85
88
85
90
86
86
90
90
90
90
90
90
90
Tốc độ
94
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
84
Phòng thủ
89
Thể chất
94
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
70
Lực sút
95
Sút xa
85
Chọn vị trí
83
Vô lê
76
Penalty
68
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
91
Đá phạt
61
Sút xoáy
79
Rê bóng
81
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
90
Phản ứng
87
Kèm người
85
Lấy bóng
94
Cắt bóng
85
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
82
Bình tĩnh
84
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
3
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Augsburg
|
|
| 2024~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2020~2022 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2018 | NK 이스트라 | |
| 2018~2020 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2017~2018 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2017~2020 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2017 | RNK 스플리트 | |
| 2015~2017 | RNK 스플리트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández