112
CDM
K. Jakić
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kristijan Jakić
CDM
112
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
103
104
103
103
106
104
109
104
104
108
108
108
108
107
107
108
Tốc độ
108
Sút
98
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
108
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
90
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
105
Vô lê
94
Penalty
84
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
97
Chuyền dài
109
Đá phạt
84
Sút xoáy
95
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
111
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
107
Thể lực
114
Quyết đoán
115
Nhảy
105
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Augsburg
|
|
| 2024~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2020~2022 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2018 | NK 이스트라 | |
| 2018~2020 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2017~2018 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2017~2020 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2017 | RNK 스플리트 | |
| 2015~2017 | RNK 스플리트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández