80
CM
L. Audoor
12
15
73
76
76
76
77
77
74
77
77
71
71
72
72
73
73
71
Tốc độ
76
Sút
65
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
70
Thể chất
69
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
62
Chọn vị trí
76
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
68
Chuyền dài
76
Đá phạt
61
Sút xoáy
71
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
67
Thể lực
72
Quyết đoán
70
Nhảy
77
Bình tĩnh
82
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Brugge
|
|
| 2024~2025 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2023~ |
KV Kortrake
|
|
| 2023~2024 |
KV Kortrake
|
|
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2020~2023 | 클럽 브루게 NXT |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández