102
LB
M. Olivera
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathías Olivera
LB
102
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
89
91
93
93
93
92
97
95
95
99
99
99
99
99
99
99
Tốc độ
101
Sút
74
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
74
Lực sút
81
Sút xa
72
Chọn vị trí
91
Vô lê
60
Penalty
64
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
98
Chuyền dài
84
Đá phạt
67
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
76
Phản ứng
102
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
98
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2017~2017 | 아떼나스 데 싼 까를로스 | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2015~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández