113
LB
M. Olivera
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathías Olivera
LB
113
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
102
103
104
104
105
103
109
106
106
109
109
110
110
109
109
109
Tốc độ
112
Sút
88
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
86
Lực sút
98
Sút xa
83
Chọn vị trí
111
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
110
Chuyền dài
108
Đá phạt
78
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
100
Phản ứng
111
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
112
Nhảy
106
Bình tĩnh
104
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2017~2017 | 아떼나스 데 싼 까를로스 | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2015~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández