88
ST
R. Borré
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Santos Borré
ST
88
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
85
84
83
83
76
82
64
82
82
60
60
64
64
66
66
60
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
75
Rê bóng
82
Phòng thủ
44
Thể chất
83
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
71
Chuyền dài
70
Đá phạt
69
Sút xoáy
87
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
89
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
39
Lấy bóng
41
Cắt bóng
44
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
87
Nhảy
87
Bình tĩnh
84
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 인터나시오날 | |
| 2023~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2021 |
River Plate
|
|
| 2016~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2015 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2016 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2017 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé