102
ST
R. Borré
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Santos Borré
ST
102
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
99
98
97
97
90
97
74
97
97
66
66
72
72
75
75
66
Tốc độ
102
Sút
99
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
48
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
92
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
89
Chuyền dài
90
Đá phạt
86
Sút xoáy
102
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
42
Lấy bóng
45
Cắt bóng
46
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
87
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 인터나시오날 | |
| 2023~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2021 |
River Plate
|
|
| 2016~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2015 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2016 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2017 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández