78
RB
Rodrigo Conceição
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Conceição
RB
78
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
66
68
69
69
68
68
72
71
71
73
72
75
75
75
75
73
Tốc độ
80
Sút
51
Chuyền bóng
63
Rê bóng
79
Phòng thủ
72
Thể chất
73
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
42
Lực sút
73
Sút xa
50
Chọn vị trí
62
Vô lê
50
Penalty
52
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
68
Chuyền dài
57
Đá phạt
51
Sút xoáy
58
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
73
Thăng bằng
79
Phản ứng
77
Kèm người
65
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
67
Thể lực
82
Quyết đoán
80
Nhảy
69
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Zurich
|
|
| 2023~2025 |
FC Zurich
|
|
| 2022~2023 |
FC Porto
|
|
| 2021~2022 |
Moreirense FC
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 | FC 포르투 B | |
| 2020~2023 |
FC Porto
|
|
| 2018~2020 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé