79
CAM
V. Carboni
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Carboni
CAM
79
CF
79
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
72
76
75
75
75
76
69
76
76
65
66
68
68
69
69
65
Tốc độ
76
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
60
Thể chất
66
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
61
Lực sút
81
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
54
Penalty
75
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
70
Chuyền dài
81
Đá phạt
64
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
69
Thăng bằng
82
Phản ứng
77
Kèm người
57
Lấy bóng
66
Cắt bóng
48
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
66
Thể lực
69
Quyết đoán
65
Nhảy
74
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Genoa
|
|
| 2025~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2024 |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández