73
RW
C. Vela
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Vela
RW
73
ST
71
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
68
70
70
70
62
69
46
68
68
39
38
44
44
48
48
39
Tốc độ
66
Sút
68
Chuyền bóng
66
Rê bóng
72
Phòng thủ
25
Thể chất
55
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
69
Lực sút
67
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
64
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
57
Đá phạt
69
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Phản ứng
70
Kèm người
27
Lấy bóng
16
Cắt bóng
26
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
59
Thể lực
53
Quyết đoán
45
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
LAFC
|
|
| 2018~2024 |
LAFC
|
|
| 2012~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2011 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2008 |
Osasuna
|
|
| 2006~2006 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2006~2007 | UD 살라망카 | |
| 2006~2012 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández