71
ST
C. Vela
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Vela
ST
71
CF
73
LF
3
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
68
70
72
72
63
70
45
71
71
37
37
47
47
51
51
37
Tốc độ
82
Sút
67
Chuyền bóng
67
Rê bóng
73
Phòng thủ
19
Thể chất
59
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
69
Lực sút
65
Sút xa
69
Chọn vị trí
70
Vô lê
69
Penalty
56
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
68
Đá phạt
67
Sút xoáy
58
Rê bóng
75
Giữ bóng
72
Khéo léo
82
Thăng bằng
57
Phản ứng
66
Kèm người
12
Lấy bóng
12
Cắt bóng
12
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
58
Thể lực
70
Quyết đoán
51
Nhảy
61
Bình tĩnh
39
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
LAFC
|
|
| 2018~2024 |
LAFC
|
|
| 2012~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2011 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2008 |
Osasuna
|
|
| 2006~2006 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2006~2007 | UD 살라망카 | |
| 2006~2012 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández