66
RB
J. Brenet
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Brenet
RB
66
LB
66
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
58
60
62
62
60
61
61
63
63
61
61
63
63
63
63
61
Tốc độ
76
Sút
46
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
60
Thể chất
62
Tốc độ
78
Tăng tốc
74
Dứt điểm
53
Lực sút
40
Sút xa
37
Chọn vị trí
64
Vô lê
34
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
27
Sút xoáy
52
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
58
Kèm người
60
Lấy bóng
63
Cắt bóng
59
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
61
Thể lực
64
Quyết đoán
62
Nhảy
64
Bình tĩnh
59
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Tventer
|
|
| 2022~2024 |
FC Tventer
|
|
| 2020~2020 |
Vitesser
|
|
| 2018~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2018 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé