96
LB
J. Brenet
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Brenet
LB
96
RB
96
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
82
85
87
87
87
85
90
90
90
90
90
93
93
93
93
90
Tốc độ
99
Sút
64
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
62
Lực sút
74
Sút xa
55
Chọn vị trí
90
Vô lê
54
Penalty
69
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
96
Chuyền dài
87
Đá phạt
54
Sút xoáy
49
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
86
Thăng bằng
90
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
90
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
84
Thể lực
100
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
71
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Tventer
|
|
| 2022~2024 |
FC Tventer
|
|
| 2020~2020 |
Vitesser
|
|
| 2018~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2018 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández