78
CM
M. Verratti
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Verratti
CM
78
CDM
77
165cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
61
69
70
70
75
73
74
71
71
67
68
69
69
71
71
67
Tốc độ
49
Sút
53
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
69
Thể chất
58
Tốc độ
45
Tăng tốc
56
Dứt điểm
53
Lực sút
53
Sút xa
51
Chọn vị trí
69
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
72
Chuyền dài
79
Đá phạt
56
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
80
Thăng bằng
82
Phản ứng
74
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
46
Thể lực
66
Quyết đoán
79
Nhảy
54
Bình tĩnh
82
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아라비 | |
| 2012~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2012 | 페스카라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé