104
CM
M. Verratti
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Verratti
CM
104
CDM
103
165cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
88
94
95
95
101
97
100
97
97
95
95
97
97
98
98
95
Tốc độ
90
Sút
79
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
74
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
106
Đá phạt
97
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
93
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
85
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아라비 | |
| 2012~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2012 | 페스카라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé