71
ST
M. Braithwaite
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Braithwaite
ST
71
LM
70
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
68
68
67
67
61
67
50
67
67
46
46
49
49
51
51
46
Tốc độ
70
Sút
68
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
32
Thể chất
66
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
71
Lực sút
68
Sút xa
63
Chọn vị trí
72
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
57
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
70
Thăng bằng
61
Phản ứng
67
Kèm người
31
Lấy bóng
29
Cắt bóng
30
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
66
Thể lực
69
Quyết đoán
64
Nhảy
76
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 그레미우 | |
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2024 |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2019~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2018~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2017 |
Toulouse FC
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé