72
ST
M. Braithwaite
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Braithwaite
ST
72
LM
71
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
69
69
68
68
62
68
51
68
68
47
47
50
50
52
52
47
Tốc độ
71
Sút
69
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
33
Thể chất
67
Tốc độ
71
Tăng tốc
73
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
67
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
61
Chuyền dài
58
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
71
Thăng bằng
62
Phản ứng
68
Kèm người
32
Lấy bóng
30
Cắt bóng
31
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
67
Thể lực
70
Quyết đoán
65
Nhảy
77
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 그레미우 | |
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2024 |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2019~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2018~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2017 |
Toulouse FC
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé