62
CDM
V. Screciu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimir Screciu
CDM
62
CB
63
CM
56
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
46
47
47
47
53
50
59
50
50
60
60
58
58
56
56
60
Tốc độ
65
Sút
33
Chuyền bóng
50
Rê bóng
48
Phòng thủ
60
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
29
Lực sút
39
Sút xa
40
Chọn vị trí
33
Vô lê
26
Penalty
34
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
36
Chuyền dài
58
Đá phạt
44
Sút xoáy
28
Rê bóng
41
Giữ bóng
54
Khéo léo
61
Thăng bằng
62
Phản ứng
60
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
65
Thể lực
64
Quyết đoán
65
Nhảy
71
Bình tĩnh
56
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ | 유니버시타테아 크라이오바 | |
| 2020~2020 | 뢰멀 | |
| 2019~2020 |
RC Genk
|
|
| 2018~2020 |
RC Genk
|
|
| 2016~2018 | 유니버시타테아 크라이오바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé