106
CDM
A. Onana
23
22
96
96
95
95
99
97
103
97
97
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
102
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
83
Lực sút
99
Sút xa
85
Chọn vị trí
94
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
81
Chuyền dài
104
Đá phạt
80
Sút xoáy
89
Rê bóng
103
Giữ bóng
94
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
103
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
103
Thể lực
106
Quyết đoán
108
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Everton
|
|
| 2021~ |
LOSC reel
|
|
| 2021~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2019~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández