107
CDM
A. Onana
23
26
97
98
97
97
101
99
104
99
99
104
104
102
102
101
101
104
Tốc độ
103
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
81
Lực sút
99
Sút xa
88
Chọn vị trí
96
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
82
Chuyền dài
105
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2024 |
Everton
|
|
| 2021~ |
LOSC reel
|
|
| 2021~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2019~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé