107
CM
André Almeida
23
22
97
102
103
103
104
104
99
104
104
93
94
98
98
100
100
93
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
87
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
101
Vô lê
86
Penalty
87
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
108
Chuyền dài
103
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
89
Phản ứng
104
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
89
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
86
Thể lực
108
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2016~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández