105
CM
André Almeida
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Almeida
CM
105
CAM
105
CDM
101
176cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
96
100
101
101
102
102
98
102
102
92
92
96
96
98
98
92
Tốc độ
98
Sút
91
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
85
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
99
Vô lê
83
Penalty
84
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
105
Chuyền dài
101
Đá phạt
99
Sút xoáy
102
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
94
Phản ứng
103
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
88
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
88
Thể lực
106
Quyết đoán
96
Nhảy
91
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2016~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé