105
CB
Catena
22
20
87
87
87
87
94
89
100
90
90
102
102
97
97
96
96
102
Tốc độ
90
Sút
73
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
79
Lực sút
77
Sút xa
62
Chọn vị trí
79
Vô lê
59
Penalty
64
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
75
Chuyền dài
105
Đá phạt
61
Sút xoáy
78
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
100
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
102
Quyết đoán
102
Nhảy
107
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Osasuna
|
|
| 2019~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2019 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2017~2018 | 마르베야 | |
| 2016~2017 | 나발까르네로 | |
| 2013~2016 | 모스톨레스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé