72
CB
Catena
7
14
48
47
46
46
58
50
68
50
50
69
69
64
64
61
61
69
Tốc độ
56
Sút
34
Chuyền bóng
55
Rê bóng
45
Phòng thủ
70
Thể chất
68
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
33
Lực sút
46
Sút xa
28
Chọn vị trí
29
Vô lê
25
Penalty
39
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
34
Chuyền dài
72
Đá phạt
27
Sút xoáy
37
Rê bóng
31
Giữ bóng
63
Khéo léo
51
Thăng bằng
46
Phản ứng
67
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
68
Thể lực
69
Quyết đoán
69
Nhảy
74
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Osasuna
|
|
| 2019~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2019 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2017~2018 | 마르베야 | |
| 2016~2017 | 나발까르네로 | |
| 2013~2016 | 모스톨레스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé