109
CB
E. Pinnock
24
23
94
90
88
88
92
89
101
90
90
106
106
100
100
97
97
106
Tốc độ
95
Sút
85
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
70
Chọn vị trí
93
Vô lê
93
Penalty
70
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
91
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
111
Thể lực
103
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2017~2019 |
Barnsley
|
|
| 2016~2017 |
forest green rovers
|
|
| 2015~2016 | 덜리치 햄릿 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé