71
CB
E. Pinnock
7
13
48
48
47
47
54
49
63
50
50
68
68
61
61
59
59
68
Tốc độ
52
Sút
31
Chuyền bóng
49
Rê bóng
53
Phòng thủ
69
Thể chất
69
Tốc độ
57
Tăng tốc
48
Dứt điểm
27
Lực sút
46
Sút xa
27
Chọn vị trí
34
Vô lê
29
Penalty
39
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
37
Chuyền dài
57
Đá phạt
32
Sút xoáy
35
Rê bóng
53
Giữ bóng
56
Khéo léo
42
Thăng bằng
47
Phản ứng
68
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
75
Thể lực
57
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2017~2019 |
Barnsley
|
|
| 2016~2017 |
forest green rovers
|
|
| 2015~2016 | 덜리치 햄릿 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé