108
CDM
G. Rodríguez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guido Rodríguez
CDM
108
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
95
97
95
95
102
98
105
97
97
104
104
102
102
102
102
104
Tốc độ
87
Sút
89
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
83
Lực sút
105
Sút xa
94
Chọn vị trí
92
Vô lê
77
Penalty
83
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
108
Đá phạt
80
Sút xoáy
88
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
100
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
105
Thể lực
107
Quyết đoán
109
Nhảy
90
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2017~2020 |
America
|
|
| 2016~2016 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2017 |
Club Tijuana
|
|
| 2014~2015 |
River Plate
|
|
| 2014~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé