112
CDM
G. Rodríguez
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guido Rodríguez
CDM
112
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
100
102
100
100
106
103
109
102
102
109
109
106
106
106
106
109
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
107
Sút xa
100
Chọn vị trí
102
Vô lê
81
Penalty
85
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
91
Chuyền dài
108
Đá phạt
89
Sút xoáy
91
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
110
Thể lực
111
Quyết đoán
112
Nhảy
103
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2017~2020 |
America
|
|
| 2016~2016 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2017 |
Club Tijuana
|
|
| 2014~2015 |
River Plate
|
|
| 2014~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé