108
LM
J. Ramsey
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jacob Ramsey
LM
108
RM
108
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
102
105
105
105
103
104
100
105
105
97
97
101
101
102
102
97
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
95
Thể chất
101
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
106
Sút xa
99
Chọn vị trí
107
Vô lê
89
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
102
Chuyền dài
93
Đá phạt
80
Sút xoáy
101
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
90
Lấy bóng
103
Cắt bóng
98
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
98
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2020~2020 |
Doncaster Rovers
|
|
| 2020~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé