70
LM
J. Ramsey
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jacob Ramsey
LM
70
LW
71
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
66
68
68
68
66
68
64
67
67
61
60
63
63
64
64
61
Tốc độ
67
Sút
66
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
68
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
57
Penalty
47
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
63
Chuyền dài
61
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
70
Thăng bằng
74
Phản ứng
70
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
59
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
60
Thể lực
70
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2020~2020 |
Doncaster Rovers
|
|
| 2020~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández